golden age

golden age

The golden age of cinema brought glamorous stars and grand stories to the silver screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ hoàng kim: "golden age" chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc thời kỳ lý tưởng, nơi con người sống trong hạnh phúc, thịnh vượng, hòa bình. Trong thần thoại cổ điển, đây thời kỳ đầu tiên tốt đẹp nhất của thế giới, với sự ngây thơ sung túc.
    • Thời kỳ đỉnh cao: "golden age" cũng được dùng để mô tả bất kỳ giai đoạn nào một hoạt động, kỹ năng, hoặc lĩnh vực đạt đến đỉnh cao phát triển, như nghệ thuật, khoa học, hoặc văn hóa.
dụ sử dụng
  • Thời kỳ hoàng kim:

    • The golden age of ancient Greece is often remembered for its philosophy and democracy. (Thời kỳ hoàng kim của Hy Lạp cổ đại thường được nhớ đến triết học nền dân chủ.)
    • Many people believe that the 1950s were a golden age of prosperity in the United States. (Nhiều người tin rằng những năm 1950 thời kỳ hoàng kim của sự thịnh vượngHoa Kỳ.)
  • Thời kỳ đỉnh cao:

    • It was the golden age of cinema, with classic films like "Casablanca" and "Gone with the Wind". (Đó thời kỳ hoàng kim của điện ảnh, với những bộ phim kinh điển như "Casablanca" "Cuốn theo chiều gió".)
    • The Renaissance is considered a golden age of art and science. (Thời kỳ Phục hưng được coi thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golden age" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một giai đoạn tưởng tượng hoặc lý tưởng hóa:
    • He often talks about the golden age of his youth, though his children think it's just nostalgia. (Anh ấy thường nói về thời kỳ hoàng kim của tuổi trẻ, con cái anh cho rằng đó chỉ nỗi hoài niệm.)
  • "golden age" cũng xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành:
    • The golden age of piracy lasted from the 1650s to the 1730s. (Thời kỳ hoàng kim của cướp biển kéo dài từ những năm 1650 đến những năm 1730.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden (adj): bằng vàng, quý giá, hoặc màu vàng.
    • She wore a golden necklace. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng.)
  • Age (n): tuổi tác, thời đại.
    • The digital age has changed how we communicate. (Thời đại kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Heyday: thời kỳ hưng thịnh, đỉnh cao.
    • The heyday of jazz music was in the 1920s. (Thời kỳ hưng thịnh của nhạc jazz vào những năm 1920.)
  • Peak period: giai đoạn đỉnh cao.
    • The peak period of the Roman Empire was under Emperor Trajan. (Giai đoạn đỉnh cao của Đế chế La dưới thời Hoàng đế Trajan.)
Các cụm từ liên quan
  • "enter a golden age": bước vào thời kỳ hoàng kim.
    • The country entered a golden age of peace after the war. (Đất nước bước vào thời kỳ hoàng kim của hòa bình sau chiến tranh.)
  • "usher in a golden age": mở ra một thời kỳ hoàng kim.
    • New technologies may usher in a golden age of medicine. (Công nghệ mới có thể mở ra một thời kỳ hoàng kim của y học.)
Thành ngữ liên quan
  • "golden age of something": thời kỳ vàng son của một lĩnh vực.
    • The golden age of television is often said to be the 1950s. (Thời kỳ vàng son của truyền hình thường được cho những năm 1950.)
  • "a golden age" (không giới từ): một thời kỳ lý tưởng, thường mang tính hoài niệm.
    • They look back on their childhood as a golden age. (Họ nhìn lại tuổi thơ của mình như một thời kỳ hoàng kim.)